THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY PHÁT ĐIỆN DIESEL HYUNDAI
Model HD11000SE và HD11000SE-3 – Loại cách âm, tốc độ 3.000 vòng/phút
| Thông số | Đơn vị | HD11000SE | HD11000SE-3 |
|---|---|---|---|
| 1. Đầu phát – Generator | |||
| Công suất định mức | kVA | 7.5 | 9.4 |
| Công suất tối đa | kVA | 8.0 | 10.3 |
| Số pha / số dây | – | 1 pha / 2 dây | 3 pha / 4 dây |
| Điện áp | V | 220 | 220 / 380 |
| Độ dao động điện áp | % | ±1% | ±1% |
| Tần số | Hz | 50 | 50 |
| Độ dao động tần số | % | ±5% | ±5% |
| Dòng điện | A | 30 | 11.4 |
| Màn hình hiển thị | – | LED 5 | LED 5 |
| Dung tích bình nhiên liệu | Lít | 26 | 26 |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | Lít/giờ | 3.3 | 3.3 |
| Độ ồn ở khoảng cách 7 mét | dBA | 74 | 74 |
| Bộ sạc ắc quy | V | 12 | 12 |
| 2. Động cơ – Engine | |||
| Model động cơ | – | KD11000FE | KD11000FE |
| Loại động cơ | – | Động cơ diesel 4 kỳ, làm mát bằng không khí | Động cơ diesel 4 kỳ, làm mát bằng không khí |
| Công suất động cơ | kW | 9.5 | 9.5 |
| Tỷ số nén | – | 20:1 | 20:1 |
| Đường kính piston × hành trình | mm | 100 × 85 | 100 × 85 |
| Số xi-lanh | Xi-lanh | 1 | 1 |
| Phương thức khởi động | – | Khởi động điện | Khởi động điện |
| Dung tích xi-lanh | cc | 667 | 667 |
| Dung tích dầu nhớt | Lít | 2 | 2 |
| 3. Đầu phát điện – Alternator | |||
| Model đầu phát | – | AL11 | AL11-3 |
| Công suất đầu phát | kW | 8 | 8 |
| Hệ số công suất | – | 1.0 | 0.8 |
| Bộ điều chỉnh điện áp | – | Chổi than / AVR | Chổi than / AVR |
| Cấp bảo vệ | – | IP23 | IP23 |
| Cấp cách điện | – | H | H |
| 4. Kích thước và trọng lượng | |||
| Trọng lượng tịnh | kg | 210 | 210 |
| Kích thước máy dài × rộng × cao | mm | 1120 × 692 × 764 | 1120 × 692 × 764 |
| Khả năng xếp container FCL 20’/40’HQ | – | Không có thông tin | Không có thông tin |
Lưu ý: Thông số được trình bày lại từ tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Một số thông số có thể được điều chỉnh theo phiên bản máy và thị trường phân phối.
Máy Phát Điện Hyundai HD11000SE 7.5kVA Cách Âm, Đề Điện
Giải pháp cung cấp điện dự phòng ổn định cho gia đình, cửa hàng, văn phòng, công trình và cơ sở kinh doanh

Máy phát điện Hyundai HD11000SE là dòng máy phát điện diesel
có vỏ chống ồn, phù hợp sử dụng trong những khu vực cần nguồn điện dự phòng
ổn định nhưng vẫn yêu cầu hạn chế tiếng ồn trong quá trình vận hành.
Máy sử dụng động cơ diesel 4 kỳ, làm mát bằng không khí, công suất định mức
7.5kVA và công suất tối đa 8.0kVA. Phiên bản HD11000SE sử dụng điện một pha
220V, phù hợp với phần lớn thiết bị điện dân dụng, cửa hàng, văn phòng,
nhà xưởng nhỏ và công trình xây dựng.
Bên cạnh phiên bản một pha, người dùng có thể lựa chọn
Hyundai HD11000SE-3 sử dụng điện ba pha 220/380V,
công suất định mức 9.4kVA và công suất tối đa 10.3kVA.
Tư vấn lựa chọn máy phát điện:
Hotline + Zalo: 0903.875.576
Thông tin tổng quan Hyundai HD11000SE
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | Hyundai Power Products |
| Model | HD11000SE |
| Loại máy | Máy phát điện diesel cách âm |
| Công suất định mức | 7.5kVA |
| Công suất tối đa | 8.0kVA |
| Điện áp | 220V, một pha, hai dây |
| Tần số | 50Hz |
| Khởi động | Khởi động điện bằng chìa khóa |
| Dung tích bình nhiên liệu | 26 lít |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | Khoảng 3.3 lít/giờ |
| Độ ồn tại khoảng cách 7 mét | 74dBA |
| Kích thước máy | 1120 × 692 × 764mm |
| Trọng lượng tịnh | 210kg |
Đặc điểm nổi bật của máy phát điện Hyundai HD11000SE
Công suất 7.5kVA đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng
Công suất định mức 7.5kVA giúp Hyundai HD11000SE có thể cung cấp nguồn điện
dự phòng cho nhiều thiết bị phổ biến như hệ thống chiếu sáng, quạt điện,
máy tính, máy in, tủ lạnh, máy bơm nước, thiết bị bán hàng và một số loại
máy móc có công suất phù hợp.
Khi lựa chọn máy, người dùng cần tính tổng công suất tiêu thụ của toàn bộ
thiết bị và cộng thêm phần công suất khởi động của các thiết bị có động cơ.
Không nên vận hành máy thường xuyên ở mức công suất tối đa trong thời gian dài.
Vỏ chống ồn phù hợp khu dân cư và khu kinh doanh
Toàn bộ động cơ và đầu phát được bố trí bên trong lớp vỏ kim loại chắc chắn.
Thiết kế dạng máy cách âm giúp hạn chế âm thanh phát ra bên ngoài, đồng thời
bảo vệ các bộ phận quan trọng khỏi bụi bẩn và những va chạm nhẹ trong quá trình
sử dụng.
Độ ồn được công bố ở khoảng cách 7 mét là 74dBA. Đây là yếu tố đáng cân nhắc
đối với gia đình, văn phòng, cửa hàng hoặc những vị trí không phù hợp với
dòng máy phát điện khung trần.

Động cơ diesel 4 kỳ làm mát bằng không khí
Máy sử dụng động cơ Hyundai KD11000FE, loại diesel 4 kỳ, một xi-lanh,
làm mát bằng không khí. Động cơ có công suất 9.5kW, dung tích xi-lanh
667cc và tỷ số nén 20:1.
Hệ thống truyền động trực tiếp thông qua khớp nối đồng trục giúp kết nối
động cơ với đầu phát. Khung máy được thiết kế chắc chắn, kết hợp bộ phận
chống rung nhằm tăng độ ổn định trong quá trình vận hành.
Khởi động điện thuận tiện
Hyundai HD11000SE sử dụng hệ thống khởi động điện bằng chìa khóa.
Người vận hành không cần thực hiện thao tác giật nổ thủ công như trên
một số dòng máy phát điện công suất nhỏ.
Máy được trang bị bộ sạc ắc quy 12V, giúp hỗ trợ hệ thống khởi động điện
trong quá trình sử dụng.
Màn hình LED theo dõi năm thông số
Màn hình LED trên bảng điều khiển cho phép người dùng theo dõi năm thông số
gồm điện áp, dòng điện, tần số, công suất và thời gian máy đã vận hành.
Nhờ đó, người sử dụng có thể chủ động kiểm tra tình trạng nguồn điện và lên
kế hoạch bảo trì thiết bị.
Có cổng kết nối tủ chuyển nguồn ATS
Máy có sẵn cổng kết nối ATS, thuận tiện khi người dùng cần lắp thêm tủ
chuyển nguồn tự động. Hệ thống ATS có nhiệm vụ phát hiện tình trạng mất điện,
chuyển sang nguồn máy phát và chuyển lại điện lưới khi nguồn điện chính
hoạt động ổn định.
Tủ ATS là phụ kiện tùy chọn, cần được lựa chọn theo điện áp, dòng tải,
sơ đồ điện và điều kiện vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Đơn vị | HD11000SE | HD11000SE-3 |
|---|---|---|---|
| Thông số máy phát điện | |||
| Công suất định mức | kVA | 7.5 | 9.4 |
| Công suất tối đa | kVA | 8.0 | 10.3 |
| Số pha / số dây | – | 1 pha / 2 dây | 3 pha / 4 dây |
| Điện áp | V | 220 | 220 / 380 |
| Dòng điện | A | 30 | 11.4 |
| Tần số | Hz | 50 | 50 |
| Dao động điện áp | % | ±1% | ±1% |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | Lít/giờ | 3.3 | 3.3 |
| Dung tích bình nhiên liệu | Lít | 26 | 26 |
| Độ ồn tại 7 mét | dBA | 74 | 74 |
| Động cơ | |||
| Model động cơ | – | KD11000FE | KD11000FE |
| Loại động cơ | – | Diesel 4 kỳ, một xi-lanh, làm mát bằng không khí | |
| Công suất động cơ | kW | 9.5 | 9.5 |
| Dung tích xi-lanh | cc | 667 | 667 |
| Khởi động | – | Điện | Điện |
| Đầu phát, kích thước và trọng lượng | |||
| Model đầu phát | – | AL11 | AL11-3 |
| Hệ số công suất | – | 1.0 | 0.8 |
| Bộ điều chỉnh điện áp | – | Chổi than / AVR | |
| Cấp bảo vệ | – | IP23 | IP23 |
| Cấp cách điện | – | H | H |
| Trọng lượng tịnh | kg | 210 | 210 |
| Kích thước dài × rộng × cao | mm | 1120 × 692 × 764 | 1120 × 692 × 764 |
Nên chọn HD11000SE một pha hay HD11000SE-3 ba pha?
Hyundai HD11000SE một pha phù hợp với gia đình, cửa hàng,
văn phòng, nhà hàng, quán ăn và những nơi chủ yếu sử dụng thiết bị điện 220V.
Công suất định mức của phiên bản này là 7.5kVA.
Hyundai HD11000SE-3 ba pha phù hợp với cơ sở sản xuất,
xưởng nhỏ hoặc hệ thống có thiết bị sử dụng nguồn điện 380V.
Phiên bản ba pha có công suất định mức 9.4kVA.
| Tiêu chí | HD11000SE | HD11000SE-3 |
|---|---|---|
| Nguồn điện | Một pha 220V | Ba pha 220/380V |
| Công suất định mức | 7.5kVA | 9.4kVA |
| Hệ số công suất | 1.0 | 0.8 |
| Nhu cầu phù hợp | Gia đình, cửa hàng, văn phòng | Nhà xưởng và thiết bị ba pha |
Ứng dụng thực tế
- Cung cấp điện dự phòng cho nhà ở và biệt thự.
- Sử dụng cho cửa hàng, siêu thị nhỏ và điểm bán hàng.
- Dự phòng điện cho văn phòng và trung tâm dịch vụ.
- Cấp điện cho nhà hàng, quán ăn và bếp kinh doanh.
- Sử dụng tại công trình xây dựng và khu vực chưa có điện lưới.
- Cung cấp điện cho máy bơm, thiết bị cầm tay và dụng cụ thi công phù hợp.
- Phiên bản ba pha phù hợp cho một số máy móc sản xuất sử dụng điện 380V.
Phụ kiện và trang bị đi kèm
Tùy theo lô hàng và cấu hình phân phối, máy có thể được cung cấp cùng
các phụ kiện phục vụ lắp đặt và vận hành. Người mua nên kiểm tra trực tiếp
danh sách phụ kiện trước khi nhận máy.
- Phụ kiện kết nối và dụng cụ theo máy.
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng.
- Cổng kết nối hệ thống ATS.
- Tủ điều khiển ATS 50A là phụ kiện tùy chọn.
- Bộ điều khiển từ xa hoặc cảm biến ATS tùy chọn.
- Lõi lọc gió thay thế theo khuyến nghị bảo trì.
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
- Đặt máy tại vị trí bằng phẳng, khô ráo và thông thoáng.
- Không vận hành máy trong phòng kín hoặc khu vực không có hệ thống thoát khí.
- Đảm bảo khí thải và hơi nóng được dẫn ra ngoài khu vực sử dụng.
- Thực hiện nối đất đúng kỹ thuật trước khi cấp điện cho thiết bị.
- Kiểm tra dầu nhớt, nhiên liệu, ắc quy và các đầu dây trước khi khởi động.
- Không đấu trực tiếp máy phát vào hệ thống điện lưới nếu chưa có thiết bị chuyển nguồn phù hợp.
- Không để tổng công suất tải vượt quá khả năng định mức của máy.
- Bảo dưỡng định kỳ theo thời gian vận hành và điều kiện sử dụng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Hyundai HD11000SE có công suất bao nhiêu?
Máy có công suất định mức 7.5kVA và công suất tối đa 8.0kVA.
Máy sử dụng điện một pha hay ba pha?
Model HD11000SE sử dụng điện một pha 220V. Model HD11000SE-3 sử dụng
điện ba pha 220/380V.
Bình nhiên liệu của máy có dung tích bao nhiêu?
Cả hai phiên bản đều sử dụng bình nhiên liệu dung tích 26 lít.
Máy có thể kết nối tủ ATS không?
Có. Máy được trang bị cổng kết nối ATS. Tủ ATS là phụ kiện tùy chọn
và cần được lựa chọn theo hệ thống điện thực tế.
Máy có phù hợp dùng cho gia đình không?
Model một pha HD11000SE phù hợp với gia đình có nhu cầu dự phòng điện
tương đối lớn. Cần kiểm tra tổng công suất thiết bị trước khi lựa chọn.
Tư Vấn Máy Phát Điện Hyundai HD11000SE
Liên hệ để được tư vấn phiên bản một pha hoặc ba pha phù hợp với công suất thiết bị đang sử dụng.


