Máy phát điện diesel MOTOKAWA MDG 6800SE – Giải pháp điện dự phòng mạnh mẽ, tiết kiệm
Máy phát điện diesel MOTOKAWA MDG 6800SE là dòng máy phát điện chạy dầu cao cấp, được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu cung cấp điện ổn định cho gia đình, cửa hàng, văn phòng và công trình nhỏ. Với công suất mạnh mẽ 5.5kW cùng khả năng cách âm hiệu quả, đây là lựa chọn lý tưởng trong những trường hợp mất điện đột ngột.

Ưu điểm nổi bật của MOTOKAWA MDG 6800SE
🔹 Công suất mạnh mẽ – đáp ứng đa dạng nhu cầu
Máy có công suất định mức 5kW và cực đại lên đến 5.5kW, giúp vận hành đồng thời nhiều thiết bị như điều hòa, tủ lạnh, máy bơm, quạt và thiết bị văn phòng.
🔹 Động cơ diesel bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu
Sử dụng động cơ diesel 4 thì, máy hoạt động ổn định, tiêu hao nhiên liệu thấp (~1.93 lít/giờ), giúp tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
🔹 Thiết kế cách âm hiện đại
Máy được trang bị vỏ cách âm giúp giảm tiếng ồn xuống mức thấp (khoảng dưới 72dB), phù hợp sử dụng trong khu dân cư hoặc văn phòng.
🔹 Khởi động dễ dàng bằng đề điện
Hệ thống đề nổ giúp người dùng khởi động máy nhanh chóng, tiện lợi, đặc biệt phù hợp cho người không chuyên.
Củ phát dây đồng 100%
Đảm bảo hiệu suất cao, dòng điện ổn định, tăng độ bền và bảo vệ thiết bị điện.

Ứng dụng thực tế của MOTOKAWA MDG 6800SE
Máy phát điện này phù hợp với nhiều mục đích sử dụng:
- Gia đình (chạy điều hòa, tủ lạnh, đèn chiếu sáng)
- Quán cà phê, cửa hàng nhỏ
- Văn phòng làm việc
- Công trình xây dựng quy mô nhỏ
- Dự phòng điện cho sản xuất
Ưu điểm vượt trội của MOTOKAWA MDG 6800SE
- Tiết kiệm nhiên liệu hơn máy xăng
- ✔️ Hoạt động bền bỉ, tuổi thọ cao
- ✔️ Độ ồn thấp nhờ thiết kế cách âm
- ✔️ Dễ sử dụng với đề nổ
- ✔️ Giá thành hợp lý trong phân khúc 5–6kW
Thông số kỹ thuật máy phát điện MOTOKAWA MDG 6800SE
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất định mức | 5.0 kW |
| Công suất cực đại | 5.5 kW |
| Điện áp | 220V – 50Hz |
| Số pha | 1 pha |
| Động cơ | Diesel 4 thì, 1 xy lanh |
| Model động cơ | 188FE |
| Dung tích xy lanh | 456cc |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng gió |
| Khởi động | Đề điện |
| Dung tích bình nhiên liệu | 14.5 lít |
| Dung tích nhớt | 1.7 lít |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | ~1.93 lít/giờ |
| Độ ồn | ~72 dB |
| Kích thước | 94 x 54 x 76.5 cm |
| Trọng lượng | ~155 kg |
| Bánh xe | 4 bánh di chuyển |
| Bảo hành | 12 tháng |

